弋
dứtNôm
giấcNôm
nhácNôm
nhấcNôm
giặcNôm
rạcNôm
nhắcNôm
rựcNôm
dặcâm Việt
Chữ Nôm U+5F0B
- Bộ thủ
- 弋 dặc số 56
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dứt — Nôm. Chữ cùng âm "dứt" · âm tiết dứt
- giấc — Nôm. Chữ cùng âm "giấc" · âm tiết giấc
- nhác — Nôm. Chữ cùng âm "nhác" · âm tiết nhác
- nhấc — Nôm. Chữ cùng âm "nhấc" · âm tiết nhấc
- giặc — Nôm. Chữ cùng âm "giặc" · âm tiết giặc
- rạc — Nôm. Chữ cùng âm "rạc" · âm tiết rạc
- nhắc — Nôm. Chữ cùng âm "nhắc" · âm tiết nhắc
- rực — Nôm. Chữ cùng âm "rực" · âm tiết rực
- dặc — âm Việt. Chữ cùng âm "dặc" · âm tiết dặc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弋 theo lối Nôm
nhắcNhấc.giấcTừ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục.rạcỞ trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác.giặcKẻ tổ chức thành lực lượng vũ trang, chuyên đi cướp phá, làm rối loạn an ninh, gây tai hoạ cho cả một vùng hoặc một nước.rựcBùng lên, sáng trưng.dứtDừng hẳn lại; Kết thúc.nhácLười biếng.nhấcNâng lên, giơ lên cao hơn một ít.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
catch, arrest; shoot with bow
Chữ khác cũng đọc là "dứt"
Chữ khác cũng đọc là "giấc"
Chữ khác cũng đọc là "nhác"
Chữ khác cũng đọc là "nhấc"
Chữ khác cũng đọc là "giặc"
Chữ khác cũng đọc là "rạc"
Chữ khác cũng đọc là "nhắc"
Chữ khác cũng đọc là "rực"
Chữ khác cũng đọc là "dặc"
Chữ cùng bộ 弋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).