rực
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bùng lên, sáng trưng.
- Lửa cháy rực.
- Đèn sáng rực.
- Trướng lên làm cho khó chịu.
- No rực đến cổ..
- Béo rực mỡ..
- Béo quá cảm thấy khó chịu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rực"
rực rỡLộng lẫy; xán lạn.rực lửaXem bốc cháyrạo rực(Cũ; id.) . Có cảm giác nôn nao, khó chịu trong người.rực sángxem rực rỡrừng rựcNói cháy to và đỏ.sáng rựcCó ánh sáng toả mạnh ra vùng chung quanh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.