Tính từ
- Xem rực rỡ.
Câu ví dụ
- Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rực sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.