rạo rực

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˨ʔ zɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaːw˨˩ʔ ʐɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːw˨˩˨ ɹɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ; id.) . Có cảm giác nôn nao, khó chịu trong người.
    • Người rạo rực, buồn nôn.
  2. Ở trạng thái có những cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến trong lòng, như có cái gì thôi thúc, không yên.
    • Tin vui làm rạo rực lòng người.
    • Rạo rực một niềm vui khó tả.

Cấu tạo âm tiết

rạoâm đầu r · vần ao · thanh nặng
rựcâm đầu r · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rạo rực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.