Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˨ʔ zɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaːw˨˩ʔ ʐɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːw˨˩˨ ɹɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ; id.) . Có cảm giác nôn nao, khó chịu trong người.
- Người rạo rực, buồn nôn.
- Ở trạng thái có những cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến trong lòng, như có cái gì thôi thúc, không yên.
- Tin vui làm rạo rực lòng người.
- Rạo rực một niềm vui khó tả.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rạo rực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.