Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rực lửa

Động từTính từ
Động từ
  1. Xem bốc cháy
Tính từ
  1. diễn tả cái gì đó sáng giống như lửa.
  2. rực rỡ
  3. rực sáng

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

rựcâm đầu r · vần ưc · thanh nặng
lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rực lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.