dứt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨt̚˧˦] · Huế [jɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dừng hẳn lại; Kết thúc.
- Mưa đã dứt.
- Bệnh chưa dứt
- Không đoái hoài nữa.
- Quân tử dùng dằng đi chẳng dứt (Hồ Xuân Hương)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dứt"
chấm dứtLàm cho ngừng hẳn lại; kết thúc.dứt khoátHoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.day dứtDằn vặt bứt rứt không yên.dứt tìnhKhông còn giữ anh nghĩa gì nữa.dứt đường tơTình li tan.dứt bữaTình trạng thiếu đói, người ta chủ động bỏ bớt một số bữa ăn chính trong ngày hoặc nguyên ngày trong một thời gian ngắn để sống lây lất qua ngày.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.