"dứt" hay "rứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dứt

Động từ
  1. Dừng hẳn lại; Kết thúc.
    • Mưa đã dứt.
  2. Không đoái hoài nữa.
    • Quân tử dùng dằng đi chẳng dứt (Hồ Xuân Hương)

Hay gặp trong: chấm dứt, dứt khoát, day dứt, dứt tình, dứt bữa

Xem đủ "dứt" →

rứt

Động từ
  1. Giật cho rời ra.
    • Rứt tóc.

Hay gặp trong: bứt rứt, rấm rứt, rứt ruột, cắn rứt, ray rứt

Xem đủ "rứt" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.