rứt

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưt

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨt̚˧˦] · Huế [ʐɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giật cho rời ra.
    • Rứt tóc.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đang bứt rứt lương tâm hay là đang bứt rứt vì đói?Are you feeling pangs of conscience or pangs of hunger?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rứt"

Cấu tạo âm tiết

rứtâm đầu r · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.