rụt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˨ʔ] · Huế [ʐʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Co ngắn lại.
    • Rụt lưỡi.
    • Rụt chân.
    • Rụt đầu rụt cổ.
  2. Nói hình thù người béo quá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rụt"

Cấu tạo âm tiết

rụtâm đầu r · vần ut · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.