rụt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˨ʔ] · Huế [ʐʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Co ngắn lại.
- Rụt lưỡi.
- Rụt chân.
- Rụt đầu rụt cổ.
- Nói hình thù người béo quá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rụt"
rụt rèTỏ ra e dè không mạnh dạn làm điều muốn làm.hải âu cổ rụtTên gọi cho các loài chim biển thuộc chi , có bộ lông chủ yếu là màu đen hoặc màu đen pha trắng với chiếc mỏ có màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.Tà RụtMột xã thuộc huyện Đa Krông, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.