đứt

Phó từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨt̚˧˦] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Hẳn, dứt khoát.
    • Bán đứt.
    • Mất đứt buổi đi chơi.
Động từ
  1. Rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo.
    • Đứt dây.
    • Cắt mãi không đứt.
  2. Cứa làm cho rách chảy máu.
    • Nứa cứa đứt tay.
  3. Mất liên lạc.
    • Cắt đứt quan hệ.
    • Đứt liên lạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đứt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to snap; to be cut
🇨🇳 Tiếng Trung 断 duàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 切れる きれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 끊어지다 kkeuneojida
🇹🇭 Tiếng Thái ขาด khàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đứt"

Cấu tạo âm tiết

đứtâm đầu đ · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.