"đức" hay "đứt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
Đức
Địa danh
- Một quốc gia ở Trung Âu. Tên chính thức: Cộng hòa Liên bang Đức.
- 2008, Thanh Tuấn, Nước Đức và cuộc chiến với lợn rừng, Tuổi Trẻ
Danh từ riêng
- Tên người trong tiếng Việt, được đặt cho con trai.
Danh từ
- (Từ cũ) Từ dùng đặt trước danh từ chỉ thần thánh hoặc người có địa vị cao quý trong xã hội phong kiến để tỏ ý tôn kính khi nói đến.
- Đức Thánh Trần.
Hay gặp trong: đạo đức, tiếng đức, phúc đức, đức tin, hoài đức, đức phật, đức tính, thủ đức, nhân đức, thất đức
Xem đủ "Đức" →đứt
Phó từ
- Hẳn, dứt khoát.
- Bán đứt.
Động từ
- Rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo.
- Đứt dây.
- Cứa làm cho rách chảy máu.
- Nứa cứa đứt tay.
- Mất liên lạc.
- Cắt đứt quan hệ.
Hay gặp trong: đứt đoạn, đứt ruột, đứt gãy, đứt đuôi, đứt nối, đứt quãng, đứt bữa, ăn đứt
Xem đủ "đứt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.