"đức" hay "đứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Đức

Địa danh
  1. Một quốc gia ở Trung Âu. Tên chính thức: Cộng hòa Liên bang Đức.
    • 2008, Thanh Tuấn, Nước Đức và cuộc chiến với lợn rừng, Tuổi Trẻ
Danh từ riêng
  1. Tên người trong tiếng Việt, được đặt cho con trai.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Từ dùng đặt trước danh từ chỉ thần thánh hoặc người có địa vị cao quý trong xã hội phong kiến để tỏ ý tôn kính khi nói đến.
    • Đức Thánh Trần.

Hay gặp trong: đạo đức, tiếng đức, phúc đức, đức tin, hoài đức, đức phật, đức tính, thủ đức, nhân đức, thất đức

Xem đủ "Đức" →

đứt

Phó từ
  1. Hẳn, dứt khoát.
    • Bán đứt.
Động từ
  1. Rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo.
    • Đứt dây.
  2. Cứa làm cho rách chảy máu.
    • Nứa cứa đứt tay.
  3. Mất liên lạc.
    • Cắt đứt quan hệ.

Hay gặp trong: đứt đoạn, đứt ruột, đứt gãy, đứt đuôi, đứt nối, đứt quãng, đứt bữa, ăn đứt

Xem đủ "đứt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.