Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䋎

tránHán Việt
đứtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+42CE
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䋎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to mend (clothes, etc.), (interchangeable 綻) ripped seam; a crack; split

Giản thể và phồn thể

Chữ 䋎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trán"

Chữ khác cũng đọc là "đứt"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䋎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䋎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).