壯
trángHán Việt · Nôm
trangHán Việt
trắngNôm
tránNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58EF
- Bộ thủ
- 士 sĩ số 33
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tráng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tráng" · âm tiết tráng
- trang — Hán Việt. Chữ cùng âm "trang" · âm tiết trang
- trắng — Nôm. Chữ cùng âm "trắng" · âm tiết trắng
- trán — Nôm. Chữ cùng âm "trán" · âm tiết trán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 壯 theo lối Nôm
trắngCó màu như màu của vôi, của bông. Màu có độ sáng cao nhưng giá trị màu sắc bằng 0; chính xác hơn thì nó chứa toàn bộ các màu của quang phổ và đôi khi được mô tả như màu tiêu sắc — màu đen thì là sự vắng mặt của các màu.tránPhần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.trángNgười con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
big, large; robust; name of tribe
Giản thể và phồn thể
Chữ 壯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tráng"
Chữ khác cũng đọc là "trang"
Chữ khác cũng đọc là "trắng"
Chữ khác cũng đọc là "trán"
Chữ cùng bộ 士
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 壯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).