trán
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːn˧˦] · Huế [ʈaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
- Vầng trán rộng.
- Trán nhiều nếp nhăn.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã hôn vào trán của Mary.Tom kissed Mary's forehead.
- Anh ấy hôn lên trán tôi.He kissed me on the forehead.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
từ .
Chữ Hán đọc là "trán"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trán" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | forehead |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 額 がく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이마 ima |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le front |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Stirn |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лоб |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หน้าผาก nâa-phàak |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fronte |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
trán hay chán?âm đầu ch/tr · "chán": Có tác dụng làm cho người ta.trán hay tráng?âm cuối ng/n · "tráng": Người con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.trán hay tránh?âm cuối n/nh · "tránh": Tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trán"
chạm tránGặp nhau bất ngờ, đặt vào tình trạng khó xử hoặc buộc phải đối phó, đương đầu với nhau.bóp tránCố sức suy tính một cách vất vả.hói tránKhông có tóc ở phía trước đầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.