"trán" hay "tránh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trán
Danh từ
- Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
- Vầng trán rộng.
Hay gặp trong: bóp trán, hói trán
Xem đủ "trán" →tránh
Động từ
- Tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.
- Đứng tránh sang bên đường cho xe đi.
- Chủ động làm cho mình khỏi phải tiếp xúc hoặc khỏi phải chịu tác động trực tiếp của cái gì đó không hay, không thích.
- Ông ta tránh hắn, không cho gặp.
- Chủ động làm cho điều không hay nào đó không xảy ra với mình.
- Tránh lãng phí.
- Tự giữ không làm điều gì đó.
- Phê bình, tránh đả kích.
Hay gặp trong: né tránh, lảng tránh, tránh tiếng, phòng tránh, tránh mặt
Xem đủ "tránh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.