"trán" hay "tránh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trán

Danh từ
  1. Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
    • Vầng trán rộng.

Hay gặp trong: bóp trán, hói trán

Xem đủ "trán" →

tránh

Động từ
  1. Tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.
    • Đứng tránh sang bên đường cho xe đi.
  2. Chủ động làm cho mình khỏi phải tiếp xúc hoặc khỏi phải chịu tác động trực tiếp của cái gì đó không hay, không thích.
    • Ông ta tránh hắn, không cho gặp.
  3. Chủ động làm cho điều không hay nào đó không xảy ra với mình.
    • Tránh lãng phí.
  4. Tự giữ không làm điều gì đó.
    • Phê bình, tránh đả kích.

Hay gặp trong: né tránh, lảng tránh, tránh tiếng, phòng tránh, tránh mặt

Xem đủ "tránh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.