"chán" hay "trán"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chán
Tính từ
- Có tác dụng làm cho người ta.
- Vở kịch ấy chán quá.
- (Kng.) . Đạt đến mức độ, số lượng mà người nói cho là nhiều.
- Còn chán người giỏi.
Động từ
- Ở trạng thái không còn thèm muốn, thích thú nữa, vì đã quá thoả mãn.
- Chán thịt mỡ.
- Ở trạng thái không những không thấy thích thú mà còn muốn tránh, vì đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa.
- Chán cuộc sống tầm thường.
Hay gặp trong: chán ngấy, chán ghét, chán ngắt, chán vạn, phát chán, chán chường
Xem đủ "chán" →trán
Danh từ
- Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
- Vầng trán rộng.
Hay gặp trong: bóp trán, hói trán
Xem đủ "trán" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.