"trán" hay "tráng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trán
Danh từ
- Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
- Vầng trán rộng.
Hay gặp trong: bóp trán, hói trán
Xem đủ "trán" →tráng
Danh từ
- Người con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.
Động từ
- Dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch.
- Tráng bát.
- Đổ thành một lớp mỏng.
- Tráng bánh cuốn.
- Phủ một lớp mỏng khắp bề mặt.
- Tráng gương.
Hay gặp trong: tráng kiện, tráng miệng, tráng lệ, tinh tráng, hùng tráng, tráng sĩ, tráng chí, tráng liệt, trai tráng, sủng tráng
Xem đủ "tráng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.