"trán" hay "tráng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trán

Danh từ
  1. Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
    • Vầng trán rộng.

Hay gặp trong: bóp trán, hói trán

Xem đủ "trán" →

tráng

Danh từ
  1. Người con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.
Động từ
  1. Dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch.
    • Tráng bát.
  2. Đổ thành một lớp mỏng.
    • Tráng bánh cuốn.
  3. Phủ một lớp mỏng khắp bề mặt.
    • Tráng gương.

Hay gặp trong: tráng kiện, tráng miệng, tráng lệ, tinh tráng, hùng tráng, tráng sĩ, tráng chí, tráng liệt, trai tráng, sủng tráng

Xem đủ "tráng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.