声
thanhHán Việt · Nôm
thinhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58F0
- Bộ thủ
- 士 sĩ số 33
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thanh" · âm tiết thanh
- thinh — Nôm. Chữ cùng âm "thinh" · âm tiết thinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Âm nhạc.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 声 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sound, voice, noise; tone; music
Giản thể và phồn thể
Chữ 声 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thanh"
Chữ khác cũng đọc là "thinh"
Chữ cùng bộ 士
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 声
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 声 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 声 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).