靑
thanhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9751
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thanh" · âm tiết thanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
blue, green; young; Kangxi radical 174
Chữ khác cũng đọc là "thanh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).