Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

靚

tịnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+975A
Bộ thủ
靑 thanh số 174
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

make up face; ornament; quiet; (Cant.) pretty

Giản thể và phồn thể

Chữ 靚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ cùng bộ 靑

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).