㣏
tĩnhHán Việt
tịnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+38CF
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tĩnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tĩnh" · âm tiết tĩnh
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 靜) still; quiet; calm; silent; peaceful
Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㣏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㣏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).