Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

阱

tịnhHán Việt · Nôm
tỉnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9631
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 阱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pitfall, trap, snare

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).