阱
tịnhHán Việt · Nôm
tỉnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9631
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
- tỉnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tỉnh" · âm tiết tỉnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 阱 theo lối Nôm
tỉnhĐơn vị hành chính của một nước, gồm có nhiều huyện.tịnhKhông có gì cả, không còn gì cả, không một chút gì.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pitfall, trap, snare
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).