氫
khinhHán Việt · Nôm
tịnhHán Việt
kinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C2B
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khinh" · âm tiết khinh
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
- kinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "kinh" · âm tiết kinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hydrogen (element 1, H)
Giản thể và phồn thể
Chữ 氫 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khinh"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ khác cũng đọc là "kinh"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氨an氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).