Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

徑

kínhHán Việt · Nôm
kinhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F91
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

narrow path; diameter; direct

Giản thể và phồn thể

Chữ 徑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kính"

Xem cả 31 chữ đọc là "kính" →

Chữ khác cũng đọc là "kinh"

Xem cả 30 chữ đọc là "kinh" →

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 徑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).