徑
kínhHán Việt · Nôm
kinhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F91
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kính" · âm tiết kính
- kinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kinh" · âm tiết kinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
narrow path; diameter; direct
Giản thể và phồn thể
Chữ 徑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kính"
Chữ khác cũng đọc là "kinh"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 徑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).