脛

kínhHán Việt
hỉnhHán Việt · Nôm
hĩnhHán Việt
cảnhNôm
kinhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+811B
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 脛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shinbone; calf of leg

Giản thể và phồn thể

Chữ 脛 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kính"

Xem cả 31 chữ đọc là "kính" →

Chữ khác cũng đọc là "hỉnh"

Chữ khác cũng đọc là "hĩnh"

Chữ khác cũng đọc là "cảnh"

Xem cả 30 chữ đọc là "cảnh" →

Chữ khác cũng đọc là "kinh"

Xem cả 30 chữ đọc là "kinh" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).