Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

踁

cảnhNôm
kinhNôm
Chữ Nôm U+8E01
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tinkling, obstinate

Chữ khác cũng đọc là "cảnh"

Xem cả 30 chữ đọc là "cảnh" →

Chữ khác cũng đọc là "kinh"

Xem cả 30 chữ đọc là "kinh" →

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).