踁
cảnhNôm
kinhNôm
Chữ Nôm U+8E01
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảnh — Nôm. Chữ cùng âm "cảnh" · âm tiết cảnh
- kinh — Nôm. Chữ cùng âm "kinh" · âm tiết kinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tinkling, obstinate
Chữ khác cũng đọc là "cảnh"
Chữ khác cũng đọc là "kinh"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).