Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䟢

tiễnHán Việt
giẫyNôm
giãyNôm
nhảyNôm
nhởiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+47E2
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䟢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 跈), (same as 踐) to step upon; to tread upon; to trample, (same as 趁) to take advantage, hard to proceeding

Giản thể và phồn thể

Chữ 䟢 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ khác cũng đọc là "giẫy"

Chữ khác cũng đọc là "giãy"

Chữ khác cũng đọc là "nhảy"

Chữ khác cũng đọc là "nhởi"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䟢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䟢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).