鬋
tiễnHán Việt · Nôm
tiênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B0B
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiễn" · âm tiết tiễn
- tiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiên" · âm tiết tiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬋 theo lối Nôm
tiễnĐưa, từ giã người ra đi.tiênNhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
forelock, bangs
Chữ khác cũng đọc là "tiễn"
Chữ khác cũng đọc là "tiên"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế鬃tung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).