髯
nhiêmHán Việt
nhiễmHán Việt · Nôm
nhẹmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AEF
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhiêm"
- nhiễm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhiễm" · âm tiết nhiễm
- nhẹm — âm Việt. Chữ cùng âm "nhẹm" · âm tiết nhẹm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beard; mustache
Chữ khác cũng đọc là "nhiêm"
Chữ khác cũng đọc là "nhiễm"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế鬃tung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 髯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).