髭
tỳHán Việt
tìHán Việt
tưHán Việt
thửHán Việt
riaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AED
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- thử — Hán Việt. Chữ cùng âm "thử" · âm tiết thử
- ria — Nôm. Chữ cùng âm "ria" · âm tiết ria
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mustache
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "thử"
Chữ khác cũng đọc là "ria"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế鬃tung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 髭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).