瓷

tưHán Việt
từHán Việt · Nôm
sứNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74F7
Bộ thủ
瓦 ngoã số 98
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bát đĩa bằng sành.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crockery, porcelain, chinaware

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "từ"

Xem cả 33 chữ đọc là "từ" →

Chữ khác cũng đọc là "sứ"

Chữ cùng bộ 瓦

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 瓦 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).