sứ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦] · Huế [ʂɨ˨˩˦] ~ [sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨ˦˥] ~ [sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ gốm làm bằng đất thó trắng nung chín và tráng men.
- Bát sứ.
- Chức quan vâng mệnh vua đi giao thiệp với nước ngoài.
- Đi sứ. — a. — Vâng mệnh vua đi giao thiệp với nước ngoài. — b. — Nhận làm một việc khó khăn nguy hiểm.
- Chức "công sứ" nói tắt (cũ).
- Quan sứ.
- Tòa sứ — Phòng giấy của viên công sứ thời Pháp thuộc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sứ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sứ"
đại sứ quánCơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước ở nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.đại sứĐại sứ đặc mệnh toàn quyền (nói tắt)sứ đồNgười được chúa Giê-su chọn bổ nhiệm làm sứ giả.sứ giảChức quan được nhà vua phái đi giao thiệp với nước ngoài.sứ mệnhNhiệm vụ quan trọng và thiêng liêng phải thực hiện.công sứCông sứ đặc mệnh toàn quyền (nói tắt).quỷ sứQuân lính ở âm phủ, chuyên thi hành pháp luật đối với kẻ có tội, theo mê tín.sứ quánTên gọi chung các cơ quan ngoại giao ở nước ngoài, như đại sứ quán, công sứ quán.thiên sứNgười của trời sai xuống trần gian để làm một việc gì.chánh sứNgười cầm đầu một đoàn đi sứ thời phong kiến.phó sứChức quan ngoại giao đi sứ nước ngoài, ở dưới chức chánh sứ (cũ).gạch sứGạch được làm từ đất sét đặc, bền và dễ bảo trì.sứ quânTướng lĩnh hay quý tộc có thế lực nổi dậy chiếm cứ một địa phương trong thời kì loạn lạc cuối đời nhà Ngô ở Việt Nam.công sứ quánCơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nước ở nước ngoài, do một công sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu, thấp hơn đại sứ quán.tiết độ sứChức quan to ở Việt Nam cổ đại, cầm binh quyền trong cả nước, thường do hoàng đế Trung Quốc phong cho hay thừa nhận.sứ bộĐoàn người được cử đi sứ trong thời phong kiến.hoa sứLoại cây hoa thuộc họ trúc đào có tên khoa học Adenium, có hai loại là hoa sứ trắng và hoa sứ hồng đỏ.sứ đoànPhái đoàn ngoại giao.sứ thầnCông sứ hay đại sứ của một nước quân chủ.khâm sứViên quan cai trị người Pháp đứng đầu bộ máy hành chính ở Trung Bộ trong thời Pháp thuộc.Sứ PánMột xã thuộc huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.sứ mạngxem sứ mệnh.thống sứViên quan cai trị người Pháp đứng đầu việc cai trị xứ Bắc Kỳ.gạch men sứGạch mỏng tráng men sứ, dùng để lát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.