sứ mạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˨˩˦ maːŋ˨˩ʔ] ~ [sɨ˨˩˦ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˦˥ maːŋ˨˩˨] ~ [sɨ˦˥ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem sứ mệnh.

Cấu tạo âm tiết

sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sứ mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.