Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sứ mệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˨˩˦ men˨˩ʔ] ~ [sɨ˨˩˦ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˦˥ məːn˨˩˨] ~ [sɨ˦˥ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhiệm vụ quan trọng và thiêng liêng phải thực hiện.
    • Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sứ mệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mission
🇨🇳 Tiếng Trung 使命 shǐ mìng
🇩🇪 Tiếng Đức die Mission
🇷🇺 Tiếng Nga миссия ми́ссия
🇹🇭 Tiếng Thái ภารกิจ phaa-rá-kìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sứ mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.