su

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [su˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂʊw˧˧] ~ [sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây leo cùng họ với bầu.
  2. Trái cây này, có màu lục nhạt hình lê, thịt chắc và mát thường dùng để xào với thịt và nấu canh.

Câu ví dụ

  • Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Jesus Christ is my saviour.
  • Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.The car hit the rubber tree.
  • Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?Do you smell rubber burning?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"su" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chayote
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha chayotera · chayote · chayota · guatila · papa · de

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "su"

Cấu tạo âm tiết

suâm đầu s · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "su" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.