"su" hay "xu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

su

Danh từ
  1. Loài cây leo cùng họ với bầu.
  2. Trái cây này, có màu lục nhạt hình lê, thịt chắc và mát thường dùng để xào với thịt và nấu canh.

Hay gặp trong: cao su, su su, su hào, ủ su, su sê

Xem đủ "su" →

xu

Danh từ
  1. Đồng tiền lẻ có giá trị bằng một phần trăm đồng tiền đơn vị (trước 1945, 1 đồng = 10 hào = 100 xu).
    • Không có một xu dính túi.
  2. Xu-ba-dăng, nói tắt.
    • Có đi mới biết Mê công
Động từ
  1. Xu nịnh, nói tắt.
Danh từ
  1. tai.
  2. quai.
  3. trôn.

Hay gặp trong: xu thế, xu thời, đạo xu, xu xoa, ba xu, xu biện, võ xu, xu chiêng

Xem đủ "xu" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.