xu

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [su˧˧] · Huế, Sài Gòn [sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồng tiền lẻ có giá trị bằng một phần trăm đồng tiền đơn vị (trước 1945, 1 đồng = 10 hào = 100 xu).
    • Không có một xu dính túi.
  2. Xu-ba-dăng, nói tắt.
    • Có đi mới biết Mê công
    • Có đi mới biết thân ông thế này
    • Mê công chôn xác thường ngày
    • Có đi mới biết bởi tay "xu" Bào. (ca dao)
Động từ
  1. Xu nịnh, nói tắt.
Danh từ
  1. tai.
  2. quai.
  3. trôn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Pháp sou.

Chữ Hán đọc là "xu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cent · pence · cent; coin
🇷🇺 Tiếng Nga цент
🇮🇹 Tiếng Ý il centesimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xu"

Cấu tạo âm tiết

xuâm đầu x · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.