Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [su˧˧ hɨəŋ˧˦] · Huế [sʊw˧˧ hɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [sʊw˧˧ hɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự ngả theo về phía nào.
- Nông nghiệp có xu hướng phát triển thật mạnh.
Câu ví dụ thêm
- Đó là một xu hướng đáng buồn.It's a saddening trend.
- Tôi có xu hướng mặc quần áo thoải mái và tiện dụng hơn là thời trang.I tend to wear clothes that are comfortable and practical rather than fashionable.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"xu hướng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tendency · trend |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 趋势 qū shì · 潮流 cháo liú |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 경향 gyeonghyang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la tendance |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระแส krà-sǎe · แนวโน้ม naew-nóom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la tendenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xu hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.