xù

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [su˨˩] · Huế [sʊw˦˩] · Sài Gòn [sʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Tóc, lông) Ở trạng thái dựng lên và rối. Tóc để.
    • Chó (lông) xù.
    • Mặt vải xù lông.
  2. (kng; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi.
    • Chiếc áo bông to xù.
    • Một anh chàng béo xù.
Động từ
  1. Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên.
    • Con gà mái xù lông ra.
    • Con nhím xù lông.
  2. Cố tình không chịu trả tiền, đóng tiền.
    • Mượn tiền rồi xù mất
    • Xù thuế, xù nợ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xù"

Cấu tạo âm tiết

xùâm đầu x · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.