xù
Phát âm (IPA): Hà Nội [su˨˩] · Huế [sʊw˦˩] · Sài Gòn [sʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Tóc, lông) Ở trạng thái dựng lên và rối. Tóc để.
- Chó (lông) xù.
- Mặt vải xù lông.
- (kng; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi.
- Chiếc áo bông to xù.
- Một anh chàng béo xù.
- Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên.
- Con gà mái xù lông ra.
- Con nhím xù lông.
- Cố tình không chịu trả tiền, đóng tiền.
- Mượn tiền rồi xù mất
- Xù thuế, xù nợ
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xù"
bù xù(Lông, tóc, v.v.) Có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn.kếch xùTo lớn quá mức bình thường.lù xùCó nhiều lông bồng lên.chiên xùChiên một món ăn nào đó cho nở ra như bông.to xùTo và thô.xù khuHành động hư cấu hoặc không có thật, thường dùng để miêu tả tình huống vui nhộn, hài hước.xù mì tômTóc uốn xoăn như sợi mì tôm sấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.