bù xù

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˨˩ su˨˩] · Huế [ʔɓʊw˦˩ sʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓʊw˨˩ sʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Lông, tóc, v.v.) Có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn.
    • Đầu tóc bù xù.

Câu ví dụ thêm

  • Tóc của mày thật sự trông bù xù.Your hair really does look untidy.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bùâm đầu b · vần u · thanh huyền
xùâm đầu x · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bù xù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.