bờm xờm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəːm˨˩ səːm˨˩] · Huế [ʔɓəːm˦˩ səːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Như Bù xù.
    • Tóc tai bờm xờm thế kia mà đi chơi à?.

Cấu tạo âm tiết

bờmâm đầu b · vần ơm · thanh huyền
xờmâm đầu x · vần ơm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bờm xờm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.