xứ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦] · Huế [sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
    • Người xứ Nghệ.
    • Xứ nóng.
  2. Giáo xứ (nói tắt).
    • Nhà thờ xứ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 處.

Chữ Hán đọc là "xứ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh land; region
🇹🇭 Tiếng Thái แคว้น khwǎen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xứ"

Cấu tạo âm tiết

xứâm đầu x · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.