Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản xứ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ sɨ˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Dùng phụ sau d.) . Bản thân đất nước (thuộc địa) được nói đến (thường hàm ý coi khinh, theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân).
    • Dân bản xứ.
    • Chính sách thực dân đối với người bản xứ.

Câu ví dụ thêm

  • Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.This sentence needs to be checked by a native speaker.
  • Hầu hết những người đang học ngoại ngữ đều sẽ không bao giờ có thể nói chuyện được như người bản xứ.Most people studying a foreign language will never be able to speak like a native speaker.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 本處.

"bản xứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh native

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
xứâm đầu x · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bản xứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.