biệt xứ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ sɨ˧˦] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xa hẳn xứ sở của mình.
    • bỏ làng đi biệt xứ.
  2. (đày hoặc đưa đi an trí) xa hẳn xứ sở (một hình phạt đối với tù nhân thời trước)
    • bị án biệt xứ.

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
xứâm đầu x · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biệt xứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.