Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xứ sở

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦ səː˧˩] · Huế [sɨ˨˩˦ ʂəː˧˨] ~ [sɨ˨˩˦ səː˧˨] · Sài Gòn [sɨ˦˥ ʂəː˨˩˦] ~ [sɨ˦˥ səː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất nước, quê hương.
    • Yêu quê hương xứ sở.
    • Lào là xứ sở Chăm Pa.

Câu ví dụ thêm

  • Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.London is no longer a city of fog.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

xứâm đầu x · vần ư · thanh sắc
sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xứ sở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.