"sứ" hay "xứ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sứ

Danh từ
  1. Đồ gốm làm bằng đất thó trắng nung chín và tráng men.
    • Bát sứ.
  2. Chức quan vâng mệnh vua đi giao thiệp với nước ngoài.
    • Đi sứ. — a. — Vâng mệnh vua đi giao thiệp với nước ngoài. — b. — Nhận làm một việc khó khăn nguy hiểm.
  3. Chức "công sứ" nói tắt (cũ).
    • Quan sứ.

Hay gặp trong: đại sứ, sứ đồ, công sứ, quỷ sứ, thiên sứ, chánh sứ, phó sứ, sứ mạng, hoa sứ, sứ pán

Xem đủ "sứ" →

xứ

Danh từ
  1. Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
    • Người xứ Nghệ.
  2. Giáo xứ (nói tắt).
    • Nhà thờ xứ.

Hay gặp trong: bản xứ, biệt xứ, giáo xứ, xứ đạo, tứ xứ, xứ nghệ

Xem đủ "xứ" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.