"sứ" hay "xứ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sứ
Danh từ
- Đồ gốm làm bằng đất thó trắng nung chín và tráng men.
- Bát sứ.
- Chức quan vâng mệnh vua đi giao thiệp với nước ngoài.
- Đi sứ. — a. — Vâng mệnh vua đi giao thiệp với nước ngoài. — b. — Nhận làm một việc khó khăn nguy hiểm.
- Chức "công sứ" nói tắt (cũ).
- Quan sứ.
Hay gặp trong: đại sứ, sứ đồ, công sứ, quỷ sứ, thiên sứ, chánh sứ, phó sứ, sứ mạng, hoa sứ, sứ pán
Xem đủ "sứ" →xứ
Danh từ
- Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
- Người xứ Nghệ.
- Giáo xứ (nói tắt).
- Nhà thờ xứ.
Hay gặp trong: bản xứ, biệt xứ, giáo xứ, xứ đạo, tứ xứ, xứ nghệ
Xem đủ "xứ" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.