Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xu nịnh

Động từ
Động từ
  1. Nịnh nọt để lấy lòng và cầu lợi.
    • Xun xoe xu nịnh.
    • Giọng xu nịnh.

"xu nịnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 巴结 bā jie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xuâm đầu x · vần u · thanh ngang
nịnhâm đầu n · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xu nịnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.