Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xu thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [su˧˧ tʰe˧˦] · Huế [sʊw˧˧ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [sʊw˧˧ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiều hướng chủ đạo trong thời gian nào đó.
    • Xu thế hoà hoãn.
    • Xu thế phát triển.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xu thế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 趋势 qū shì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xuâm đầu x · vần u · thanh ngang
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xu thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.