giờ cao su

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩ kaːw˧˧ su˧˧] · Huế [jəː˦˩ kaːw˧˧ ʂʊw˧˧] ~ [jəː˦˩ kaːw˧˧ sʊw˧˧] · Sài Gòn [jəː˨˩ kaːw˧˧ ʂʊw˧˧] ~ [jəː˨˩ kaːw˧˧ sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Nghĩa bóng) Trễ giờ, muộn giờ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
suâm đầu s · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giờ cao su" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.