su

Âm tiết tiếng Việt · có trong 11 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
uvần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "su"

"su" là một từ

Danh từ. Loài cây leo cùng họ với bầu. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "su"

Từ có "su" ở sau

Cùng vần "u", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.